class schizomycetes

Học thuật
Thân thiện
class schizomycetes

A scientist examines a slide of class schizomycetes under a microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ (sinh vật học):
    • Lớp vi khuẩn: Một nhóm phân loại trong hệ thống phân loại sinh học, dùng để chỉ toàn bộ các vi khuẩn. Ngày nay, thuật ngữ này ít được sử dụng trong các hệ thống phân loại hiện đại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Class Schizomycetes was a major taxonomic group for bacteria in older biological classifications. (Lớp Schizomycetes từng một nhóm phân loại chính cho vi khuẩn trong các hệ thống phân loại sinh học .)
    • The study focused on organisms within the class Schizomycetes. (Nghiên cứu tập trung vào các sinh vật thuộc lớp Schizomycetes.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản lịch sử khoa học: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các tài liệu sinh học hoặc y học được xuất bản trước thế kỷ 20 hoặc đầu thế kỷ 21, khi hệ thống phân loại vi khuẩn dựa trên hình thái học phổ biến.
    • Early microbiologists grouped all bacteria under the class Schizomycetes. (Các nhà vi sinh vật học đầu tiên đã nhóm tất cả vi khuẩn vào lớp Schizomycetes.)
Biến thể từ gần giống
  • Schizomycetes (danh từ số nhiều): Cách gọi tắt, thường dùng để chỉ các thành viên của lớp này, tức là vi khuẩn nói chung.

    • Schizomycetes are found in almost every environment on Earth. (Vi khuẩn được tìm thấyhầu hết mọi môi trường trên Trái Đất.)
  • Bacteria (danh từ số nhiều): Vi khuẩn. Đây thuật ngữ phổ biến hiện đại hơn để chỉ nhóm sinh vật này.

  • Eubacteria (danh từ): Một nhóm phân loại khác bao gồm vi khuẩn "thật sự", thường được sử dụng trong các hệ thống phân loại gần đây.
Từ đồng nghĩa
  • Bacteria (vi khuẩn): Từ đồng nghĩa phổ biến nhất về mặt khái niệm.
  • Eubacteria (vi khuẩn thật): Một thuật ngữ phân loại học có nghĩa tương tự trong một số hệ thống.
Lưu ý về cách sử dụng
  • Thuật ngữ lỗi thời: "Class Schizomycetes" hiện được coi một thuật ngữ phân loại học (former classification). Trong các tài liệu khoa học hiện đại, vi khuẩn thường được phân loại chi tiết hơn thành các ngành (phyla) lớp (classes) khác nhau dựa trên phân tích di truyền.
  • Ngữ cảnh sử dụng: Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn bản lịch sử, sách giáo khoa hoặc khi nói về lịch sử phát triển của ngành vi sinh vật học.
class schizomycetes

A scientist examines a slide of class schizomycetes under a microscope.

Noun
  1. (sinh vật học) lớp vi khuẩn.

Từ đồng nghĩa